拼
黄花闺女
HSK7-9n 0 · Lv.1
huánghuāguīnǚ
thời con gái
漢越
字解构
Phân tích chữ黄huángHSK3vàng; màu vàng花huāHSK2hoa; bông; bông hoa闺guīHSK7-9cửa vòng cung; cửa hình vòm女nǚHSK1gái, nữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thời con gái
认识每个字,再去看它们组成的词 →