拼
龙井虾仁
HSK7-9n 0 · Lv.1
lóngjǐngxiārén
tôm lột vỏ xào
漢越
字解构
Phân tích chữ龙lóngHSK5rồng; con rồng井jǐngHSK6giếng; giếng nước虾xiāHSK7-9tôm; tôm tép仁rénHSK7-9nhân ái; lòng nhân từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分