拼
第三代
HSK5 0 · Lv.1
dìsāndài
thế hệ thứ ba; thế hệ thứ ba trong một chuỗi hoặc dòng dõi
third generation
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thế hệ thứ ba; thế hệ thứ ba trong một chuỗi hoặc dòng dõi
third generation