拼
第三代
HSK5 0 · Lv.1
dìsāndài
thế hệ thứ ba; thế hệ thứ ba trong một chuỗi hoặc dòng dõi
third generation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 第三代,指某一事物或家族的第三代
等级
义项 ①≈HSK5
thế hệ thứ ba; thế hệ thứ ba trong một chuỗi hoặc dòng dõi
第三代,指某一事物或家族的第三代
免费例句
这是第三代智能手机。
≈HSK5
他是这个家族的第三代传人。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分