WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
专门
HSK4
adv, adj
0 · Lv.1
zhuānmén
chỉ; riêng biệt; đặc biệt; chuyên biệt
漢越 chuyên môn
字解构
Phân tích chữ
专
zhuān
HSK4
chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)
门
mén
HSK2
cửa; cánh cửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
专门化
zhuān mén huà
HSK4
chuyên môn hóa
专门史
zhuān mén shǐ
HSK4
lịch sử chuyên môn; lịch sử chuyên ngành
专门家
zhuān mén jiā
HSK4
chuyên gia; chuyên viên; người có chuyên môn
专门人员
zhuān mén rén yuán
HSK4
chuyên gia
专门列车
zhuān mén liè chē
HSK5
tàu chuyên dụng
专门机构
zhuān mén jī gòu
HSK5
cơ quan chuyên trách
查词
复习
真题
工具
我的