WinHSK

专心

HSK5adj
0 · Lv.1
zhuānxīn

chăm; chuyên; chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần

漢越 chuyên tâm

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →