拼
专心
HSK5adj 0 · Lv.1
zhuānxīn
chăm; chuyên; chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần
漢越 chuyên tâm
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chăm; chuyên; chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần
认识每个字,再去看它们组成的词 →