WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
粉丝
HSK7-9
n
0 · Lv.1
fěnsī
fan; người hâm mộ
fans; admirers; followers
漢越 phấn ti
字解构
Phân tích chữ
粉
fěn
HSK6
bụi; bột; phấn
丝
sī
HSK7-9
tơ tằm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
团粉丝
tuán fěn sī
HSK7-9
Fan đoàn; fan nhóm (yêu thích tất cả thành viên trong một nhóm nhạc chứ không phải chỉ duy nhất một ai); nhóm fan; người hâm mộ của một nhóm nghệ sĩ hoặc một tổ chức nào đó
粉丝汤
fěn sī tāng
HSK7-9
súp miến; canh miến
毒唯粉丝
dú wéi fěn sī
HSK7-9
Fan độc duy (chỉ thích duy nhất một thành viên trong nhóm)
铁杆粉丝
tiě gǎn fěn sī
HSK7-9
người hâm mộ trung thành
鸡肉粉丝
jī ròu fěn sī
HSK7-9
miến gà
查词
复习
真题
工具
我的