WinHSK

乌黑

HSK6adj
0 · Lv.1
wūhēi

đen thui; đen sẫm; đen nhánh; đen sì; đen như cốc

pitch-black; jet-black 乌黑 发亮 glistening black 乌黑 的夜晚 pitch-dark night 乌黑 的头发 black/dark hair

漢越 ô hắc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →