WinHSK

乌龙

HSK6adj, n
0 · Lv.1
lóng

sự cố nhầm lẫn

own goal 自摆 乌龙 score/kick an own goal [ 相关词条 ] 乌龙球 [名] [体育] own goal 乌龙指 [名] [金融] fat-fingered trading

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →