拼
粮仓
HSK6n 0 · Lv.1
liánɡcānɡ
kho thóc; kho lương
granary; breadbasket; rice bowl
漢越 lương thương
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kho thóc; kho lương
granary; breadbasket; rice bowl
认识每个字,再去看它们组成的词 →