WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
仓促
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
cāngcù
gấp; vội vàng; vội vã; gấp gáp
漢越 thương xúc
字解构
Phân tích chữ
仓
cāng
HSK6
kho; nhà kho; thương khố; kho lẫm
促
cù
HSK5
vội vàng; gấp gáp; vội; gấp (thời gian)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的