拼
伙子
HSK4measure 0 · Lv.1
huǒzǐ
tốp; nhóm (lượng từ dùng cho người)
group; band; gang 他们是一 伙子 ! They are of the same gang!
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tốp; nhóm (lượng từ dùng cho người)
group; band; gang 他们是一 伙子 ! They are of the same gang!
认识每个字,再去看它们组成的词 →