拼
估摸
HSK5v 0 · Lv.1
gūmo
đánh giá; đoán; dự tính; dự đoán; phỏng đoán
kilometres an hour.
漢越
字解构
Phân tích chữ估gūHSK4đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; ước chừng; phỏng đoán摸mōHSK5mó; sờ; sờ mó; chạm; mân mê; xoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分