WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
冠军
HSK5
n
0 · Lv.1
guànjūn
quán quân; vô địch
漢越 quán quân
字解构
Phân tích chữ
冠
guān
多音
HSK5
mũ; mão; nón / mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)
军
jūn
HSK5
quân; quân đội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
冠军赛
guàn jūn sài
HSK5
giải quán quân; giải vô địch
团体冠军
tuán tǐ guàn jūn
HSK6
vô địch đồng đội
得了冠军
dé le guàn jūn
HSK6
giành chức vô địch
查词
复习
真题
工具
我的