WinHSK
返回查词
líng
ㄌㄧㄥˋ
HSK3n, v单字

xâm phạm; xúc phạm; bắt nạt; hiếp đáp; lấn

ice 参见: 凌 汛;冰 凌

漢越 lăng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 侵犯;欺侮
  2. 逼近
  3. 升高; 在空中
  4. 冰 (多指块状或锥状的)

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

xâm phạm; xúc phạm; bắt nạt; hiếp đáp; lấn

侵犯;欺侮

不要欺负弱小。

Bùyào qīfu ruòxiǎo.

HSK4

Đừng bắt nạt kẻ yếu.

Don't bully the weak.

夜幕渐渐降临。

yè mù jiàn jiàn jiàng lín

HSK5

Màn đêm dần buông xuống.

Night gradually fell.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

gần; sát

逼近

危险正在慢慢逼近。

Wēixiǎn zhèngzài mànmàn bījìn.

HSK5

Nguy hiểm đang từ từ đến gần.

Danger is slowly approaching.

义项 vHSK3

lên cao; lên không trung

升高; 在空中

义项 nHSK3

băng; tảng băng; miếng băng

冰 (多指块状或锥状的)

地上有冰。

Dì shàng yǒu bīng.

HSK4

Trên mặt đất có băng.

There is ice on the ground.

义项 nHSK3

Lăng (họ)

他姓凌。

Tā xìng Líng.

HSK1

Anh ấy họ Lăng.

His surname is Ling.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️