拼
凌空
HSK3v 0 · Lv.1
línɡkōnɡ
vút lên trời cao; chọc trời; bay bổng
漢越 lăng không
字解构
Phân tích chữ凌língHSK3xâm phạm; xúc phạm; bắt nạt; hiếp đáp; lấn空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分