WinHSK

凌空

HSK3v
0 · Lv.1
línɡkōnɡ

vút lên trời cao; chọc trời; bay bổng

漢越 lăng không

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan