拼
霸凌
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàlíng
bắt nạt; ăn hiếp
bullying 网络 霸凌 cyber bullying 社区 霸凌 neighbourhood bullying 霸凌 事件 bullying incident 防止 霸凌 prevent bullying
漢越
字解构
Phân tích chữ霸bàHSK7-9thống trị; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu)凌língHSK3xâm phạm; xúc phạm; bắt nạt; hiếp đáp; lấn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分