拼
协调
HSK6adj, v 0 · Lv.1
xiétiáo
cân bằng; điều vận; điều hòa; điều phối; phối hợp
coordinate; harmonize; concert; bring into line 使声音和画面 协调
漢越 hiệp điều
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cân bằng; điều vận; điều hòa; điều phối; phối hợp
coordinate; harmonize; concert; bring into line 使声音和画面 协调
认识每个字,再去看它们组成的词 →