WinHSK

协定

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
xiédìng

cam kết; khế ước; hiệp ước; hiệp định; thỏa thuận; điều khoản

negotiate an agreement/a contract; reach an agreement 协定

漢越 hiệp định

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →