WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
呼呼
HSK4
onom
0 · Lv.1
hū
hū
vù vù; ào ào
漢越
字解构
Phân tích chữ
呼
hū
HSK4
thở ra; thở
呼
hū
HSK4
thở ra; thở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
呼呼哱
hū hū bō
HSK4
Tiếng gọi lớn, tiếng huýt sáo
气呼呼
qìhūhū
HSK4
giận đùng đùng; thở phì phì; thở hồng hộc; thở hổn hển (khi tức giận)
黑呼呼
hēi hū hū
HSK4
Đen kịt
傻傻呼呼
shǎ shǎ hū hū
HSK5
ngơ ngơ ngốc ngốc
气喘呼呼
qì chuǎn hū hū
HSK7-9
thở hì hà hì hục
查词
复习
真题
工具
我的