拼
呼应
HSK7-9v 0 · Lv.1
hūyìng
hô ứng; ăn ý; khớp; kẻ kêu người đáp; phối hợp chặt chẽ
漢越 hô ứng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hô ứng; ăn ý; khớp; kẻ kêu người đáp; phối hợp chặt chẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →