WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
器官
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qìguān
bộ máy; cơ quan; bộ phận
漢越 khí quan
字解构
Phân tích chữ
器
qì
HSK5
đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
官
guān
HSK6
quan; quan chức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
性器官
xìng qì guān
HSK6
bộ phận sinh dục; bộ máy sinh dục; cơ quan sinh dục
人体器官
rén tǐ qì guān
HSK7-9
cơ quan cơ thể người
发音器官
fā yīn qì guān
HSK7-9
dây thanh
器官移殖
qì guān yí zhí
HSK7-9
cấy ghép cơ quan
感觉器官
gǎn jué qì guān
HSK6
giác quan; cảm quan; cơ quan cảm giác
生殖器官
shēng zhí qì guān
HSK6
cơ quan sinh dục
视觉器官
shì jué qì guān
HSK7-9
thị quan; cơ quan thị giác; bộ phận giúp nhận biết ánh sáng và hình ảnh
查词
复习
真题
工具
我的