WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
神圣
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
shénshèng
thần thánh; thiêng liêng
漢越 thần thánh
字解构
Phân tích chữ
神
shén
HSK5
thần; thần linh
圣
shèng
HSK7-9
thiêng liêng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
神圣周
shén shèng zhōu
HSK7-9
Tuần lễ Phục sinh (đặc biệt là Công giáo)
神圣同盟
shén shèng tóng méng
HSK7-9
đồng minh Thần Thánh
查词
复习
真题
工具
我的