拼
孺子可教
HSK2idioms 0 · Lv.1
rúzǐkějiào
trẻ nhỏ dễ dạy; trẻ con dễ dạy
漢越
字解构
Phân tích chữ孺rúHSK2trẻ con; trẻ em子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)可kěHSK1có thể; được教jiāo多音HSK2dạy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分