拼
元宵
HSK6n 0 · Lv.1
yuánxiāo
Tết Nguyên Tiêu (đêm rằm tháng giêng)
yuanxiao [sweet dumplings made of glutinous rice flour] [ 相关词条 ] 元宵节 [名] Lantern Festival
漢越 nguyên tiêu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tết Nguyên Tiêu (đêm rằm tháng giêng)
yuanxiao [sweet dumplings made of glutinous rice flour] [ 相关词条 ] 元宵节 [名] Lantern Festival