WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
工资
HSK4
n
0 · Lv.1
gōngzī
tiền lương; lương; lương bổng
漢越 công tư
字解构
Phân tích chữ
工
gōng
HSK1
công; công việc; thợ
资
zī
HSK4
tài sản
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
净工资
jìng gōng zī
HSK4
tiền lương ròng; lương ròng; lương sau thuế
工资单
gōng zī dān
HSK4
bảng lương; phiếu lương; bảng kê lương
工资条
gōng zī tiáo
HSK4
bảng lương; phiếu lương
工资率
gōng zī lǜ
HSK5
tỉ lệ lượng; tỉ lệ tiền lương
工资表
gōng zī biǎo
HSK4
bảng tiền lương
工资袋
gōng zī dài
HSK4
Phong bì tiền lương; túi lương
日工资
rì gōng zī
HSK4
tiền lương công nhật
晒工资
shài gōng zī
HSK5
khoe lương; nặc danh khoe lương trên mạng; Công khai lương
月工资
yuè gōng zī
HSK4
tiền lương hàng tháng; lương hàng tháng
查词
复习
真题
工具
我的