WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
差异
HSK6
n
0 · Lv.1
chāyì
sai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau
漢越 sai dị
字解构
Phân tích chữ
差
chà
多音
HSK3
dở; kém; tồi; tệ / sai; không đúng
异
yì
HSK6
khác; khác nhau; không giống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
差异性
chā yì xìng
HSK6
tính khác biệt
差异产品
chā yì chǎn pǐn
HSK6
Differentiated products Khác biệt hóa sản phẩm
文化差异
wén huà chā yì
HSK6
khác biệt văn hóa
查词
复习
真题
工具
我的