WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
异性
HSK7-9
adj, n
0 · Lv.1
yìxìng
khác giới; khác tính; dị tính
漢越 dị tính
字解构
Phân tích chữ
异
yì
HSK6
khác; khác nhau; không giống
性
xìng
HSK4
tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
差异性
chā yì xìng
HSK6
tính khác biệt
异性恋
yì xìng liàn
HSK7-9
tình yêu khác giới
特异性
tè yì xìng
HSK6
khí chất
异性相吸
yì xìng xiāng xī
HSK7-9
(nghĩa bóng) thu hút những người khác giới
查词
复习
真题
工具
我的