WinHSK

急切

HSK6adj
0 · Lv.1
jíqiè

cấp thiết; cần thiết; bức thiết; khẩn thiết

hasty 急切 间忘了锁门 forget to lock the door in one's haste 急切 间工作出了差错 make mistakes in one's work because of haste

漢越 cấp thiết

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan