WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
紧急
HSK5
adj
0 · Lv.1
jǐnjí
khẩn; khẩn cấp; cấp bách; hiểm nghèo
漢越 khẩn cấp
字解构
Phân tích chữ
紧
jǐn
HSK4
căng; kéo căng; săn; săn cón
急
jí
HSK3
gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
紧急事件
jǐn jí shì jiàn
HSK5
khẩn cấp
紧急停止
jǐn jí tíng zhǐ
HSK5
van dừng khẩn cấp
紧急出口
jǐn jí chū kǒu
HSK5
Emergency Exit Cửa thoát hiểm sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
紧急刹车
jǐn jí shā chē
HSK6
cú phanh khẩn cấp
紧急医疗
jǐn jí yī liáo
HSK5
chăm sóc y tế khẩn cấp
紧急情况
jǐn jí qíng kuàng
HSK5
tình huống khẩn cấp
紧急状态
jǐn jí zhuàng tài
HSK5
trạng thái khẩn cấp; tình trạng cấp bách
紧急电话
jǐn jí diàn huà
HSK5
Điện thoại khẩn cấp
紧急避险
jǐn jí bì xiǎn
HSK5
tình thế cấp thiết
查词
复习
真题
工具
我的