WinHSK

着急

HSK3adj
0 · Lv.1
zháojí

gấp; vội; vội vã; gấp gáp; lo lắng; nôn nóng; sốt ruột; vội vàng; cuống cuồng

漢越 trước cấp

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50