拼
恶化
HSK7-9v 0 · Lv.1
èhuà
xấu đi; thay đổi xấu; trở nên tệ hơn; chuyển biến xấu
漢越 ác hóa
字解构
Phân tích chữ恶è多音HSK6ác; tội ác; điều ác / hung dữ; dữ tợn; hung ác化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分