WinHSK
返回查词
ㄜˋ
HSK7-9单字多音

ghét; căm ghét

漢越 ác, ố

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 憎恨;不喜欢

义项

Nghĩa
义项 HSK6

ghét; căm ghét

憎恨;不喜欢

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️