WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
戒指
HSK6
n
0 · Lv.1
jièzhi
nhẫn; chiếc nhẫn
漢越 giới chỉ
字解构
Phân tích chữ
戒
jiè
HSK6
phòng bị; cảnh giác; dè chừng
指
zhǐ
HSK4
ngón tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
结婚戒指
jié hūn jiè zhǐ
HSK6
nhẫn cưới
订婚戒指
dìng hūn jiè zhǐ
HSK6
Nhẫn cưới; nhẫn đính hôn
查词
复习
真题
工具
我的