返回查词 扎带zhā dàiHSK6dây rút; dây buộc; dây thít; dây lạt nhựa包扎bāozāHSK7-9gói; bao; đóng gói; băng bó; đóng tập结扎jié zāHSK6thắt mạch máu; thắt ống dẫn tinh; thắt ống dẫn trứng捆扎kǔn zāHSK7-9gói; cột; bó lại; chằng buộc; quấn bện; ôm ghì; ôm chặt; giằng buộc绑扎bǎng zāHSK7-9ràng buộc (khoa học máy tính)裹扎guǒ zhāHSK6băng; quấn; băng bó捆扎机kǔn zā jīHSK7-9máy gặt bó; Máy buộc dây包扎绷带bāo zā bēng dàiHSK7-9băng dùng để băng bó
读音
扎
zā
ㄓㄚHSK7-9单字多音
quấn; buộc; vấn; bó lại; thắt; tết / cuộn; bó
漢越 trát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捆;束
- 用于捆起来的东西
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
quấn; buộc; vấn; bó lại; thắt; tết
捆;束
义项 ②≈HSK6
cuộn; bó
用于捆起来的东西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️