WinHSK
返回查词
ㄇㄛˇ
HSK7-9v, measure单字多音

bôi; chét; đánh; quét; quẹt; quệt; quết / chà; chùi; lau; quệt

rub; wipe 参见:mǒ;mò 用 抹 布把桌子好好 抹

漢越 mạt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 涂抹
  2. 擦;使干净
  3. 除去;使不在里面
  4. 用于阳光,微笑等

义项

Nghĩa
义项 v, measureHSK7-9

bôi; chét; đánh; quét; quẹt; quệt; quết

涂抹

他用筷子抹去了碗边的酱汁。

Tā yòng kuàizi mǒ qù le wǎn biān de jiàngzhī.

HSK5

Anh ấy dùng đũa gạt đi nước sốt dính trên miệng bát.

He wiped the sauce off the edge of the bowl with chopsticks.

体操运动员在上器械之前,会在手掌心上抹一种白色粉末,有时也会在器械上抹一些。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, measureHSK7-9

chà; chùi; lau; quệt

擦;使干净

义项 v, measureHSK7-9

gạt ra; xoá đi

除去;使不在里面

义项 v, measureHSK7-9

ánh; nụ; áng

用于阳光,微笑等

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️