WinHSK
返回查词
ㄇㄛˇ
HSK7-9单字多音

lau; lau chùi / vuốt xuống; kéo xuống

漢越 mạt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 擦;使干净
  2. 用手按着并向下移动
  3. 取消职务

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

lau; lau chùi

擦;使干净

义项 HSK7-9

vuốt xuống; kéo xuống

用手按着并向下移动

义项 HSK7-9

cắt chức

取消职务

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️