返回查词
读音
抹
mò
ㄇㄛˇHSK7-9单字多音
trát; trét / nghiêng; vòng vo; loanh quanh
漢越 mạt
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把和好了的泥或灰涂上后再用抹子弄平
- 弯下或者转过去;紧挨着绕过
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
trát; trét
把和好了的泥或灰涂上后再用抹子弄平
义项 ②≈HSK7-9
nghiêng; vòng vo; loanh quanh
弯下或者转过去;紧挨着绕过
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️