WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抽象
HSK6
adj
0 · Lv.1
chōuxiàng
trừu tượng
漢越 trừu tượng
字解构
Phân tích chữ
抽
chōu
HSK5
rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra
象
xiàng
HSK4
voi; con voi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
抽象域
chōu xiàng yù
HSK6
tập không gian trừu tượng
抽象词
chōu xiàng cí
HSK6
từ trừu tượng
抽象劳动
chōu xiàng láo dòng
HSK6
lao động trí óc; lao động trừu tượng
抽象思维
chōu xiàng sī wéi
HSK6
suy nghĩ trừu tượng
抽象艺术
chōu xiàng yì shù
HSK6
nghệ thuật trừu tượng
查词
复习
真题
工具
我的