返回查词 开拓kāituòHSK7-9khai phá; mở rộng; phát triển; khai thác拓展tuòzhǎnHSK7-9mở rộng; phát triển拓宽tuòkuānHSK7-9mở rộng; khai khá拓扑tuò pūHSK7-9(từ khóa vay) cấu trúc liên kết (toán học.)开拓者kāi tuò zhěHSK7-9người khởi xướng; người mở đường; người tiên phong拓宽眼光tuò kuān yǎn guāngHSK7-9mở rộng tầm nhìn落拓不羁luò tuò bù jīHSK7-9phóng khoáng, tự do; lạc đãng không gò bó
读音
拓
tuò
ㄓˊHSK7-9v单字多音
mở (đất, đường) / họ Thác
make rubbings from inscriptions, pictures, etc on stone tablets or bronze vessels 参见: 拓 本; 拓 片 拓 碑文 make rubbings from inscriptions on a stone tablet
漢越 thác, tháp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开辟 (土地、道路)
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
mở (đất, đường)
开辟 (土地、道路)
义项 ②v≈HSK7-9
họ Thác
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️