拼
拓宽眼光
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
tuòkuānyǎnguāng
mở rộng tầm nhìn
漢越
字解构
Phân tích chữ拓tuò多音HSK7-9mở (đất, đường) / họ Thác宽kuānHSK5rộng; bao quát眼yǎnHSK2mắt光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分