WinHSK
返回查词
yáo
ㄧㄠˊ
HSK5v单字

rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy

漢越 dao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摇摆;使物体来回地动
  2. 挥舞
  3. 摇东西使它动
  4. 摇动;震动

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy

摇摆;使物体来回地动

小狗高兴地摇着尾巴。

Xiǎo gǒu gāoxìng de yáo zhe wěiba.

HSK4

Chú chó nhỏ vui mừng vẫy đuôi.

The little dog wagged its tail happily.

他坐在摇椅里前后摇晃着。

Tā zuò zài yáoyǐ lǐ qiánhòu yáohuàng zhe.

HSK4

Anh ta ngồi trên ghế bập bênh, lắc lư qua lại.

He sat in a rocking chair, rocking back and forth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

phất

挥舞

他用力地摇着旗帜。

Tā yònglì de yáo zhe qízhì.

HSK5

Anh ấy dùng sức phất cờ.

He shook the flag vigorously.

义项 vHSK5

lắc

摇东西使它动

义项 vHSK5

rung chuyển

摇动;震动

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️