WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
摇滚
HSK7-9
n
0 · Lv.1
yáoɡǔn
rock; nhạc rock
漢越 dao cổn
字解构
Phân tích chữ
摇
yáo
HSK5
rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy
滚
gǔn
HSK5
lăn; lộn; cuộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
摇滚乐
yáo gǔn yuè
HSK7-9
nhạc rock
摇滚舞
yáo gǔn wǔ
HSK7-9
Điệu rock’n roll
摇滚乐队
yáo gǔn yuè duì
HSK5
ban nhạc rock
查词
复习
真题
工具
我的