WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
摇摆
HSK7-9
v
0 · Lv.1
yáobǎi
đong đưa; lúc lắc; ve vẩy; đưa đi đưa lại
漢越 dao bài
字解构
Phân tích chữ
摇
yáo
HSK5
rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy
摆
bǎi
HSK6
đặt; bày; xếp đặt; bày biện; bố trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
摇摆州
yáo bǎi zhōu
HSK7-9
Bang dao động (swing state)
摇摆舞
yáo bǎi wǔ
HSK7-9
Swing dance (vũ điệu swing)
摇摆不定
yáo bǎi bú dìng
HSK7-9
thiếu quyết đoán
摇摇摆摆
yáo yáo bǎi bǎi
HSK6
sửng sốt
查词
复习
真题
工具
我的