WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
摇头
HSK5
v
0 · Lv.1
yáotóu
lắc đầu
shake one's head 他 摇头
漢越 dao đầu
字解构
Phân tích chữ
摇
yáo
HSK5
rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy
头
tóu
多音
HSK2
đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
摇头丸
yáo tóu wán
HSK7-9
thuốc lắc
摇头扇
yáo tóu shàn
HSK5
Quạt xoay tròn; quạt lắc đầu
摆尾摇头
bǎi wěi yáo tóu
HSK6
vẫy tai ngoắc đuôi
摇头摆尾
yáo tóu bǎi wěi
HSK6
rung đùi đắc ý; lắc đầu vẫy đuôi
摇头晃脑
yáo tóu huàng nǎo
HSK7-9
rung đùi đắc ý; gật gù đắc ý; gật gù
查词
复习
真题
工具
我的