WinHSK
返回查词
ㄘㄚ
HSK4v单字

chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt

scrape (into shreds) 擦 胡萝卜丝/土豆丝 shred carrots/potatoes

漢越 sát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用布、手巾等摩擦使干净
  2. 摩擦
  3. 涂抹
  4. 贴近;挨着
  5. 把瓜果等放在礤床儿上来回摩擦,使成细丝儿

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt

用布、手巾等摩擦使干净

我在擦桌子。

Wǒ zài cā zhuōzi.

HSK2

Tôi đang lau bàn.

I am wiping the table.

你擦擦汗吧!

Nǐ cā ca hàn ba!

HSK3

Bạn lau mồ hôi đi!

Wipe your sweat!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt

摩擦

你把萝卜擦成丝儿。

Nǐ bǎ luóbo cā chéng sīr.

HSK5

Bạn nạo củ cải thành sợi.

You grate the radish into shreds.

义项 vHSK4

bôi; xoa; thoa; xức; tra

涂抹

义项 vHSK4

sát; lướt; sượt; kề sát; ghé sát

贴近;挨着

球擦到桌边了。

qiú cā dào zhuō biān le.

HSK4

Quả bóng sượt cạnh bàn.

The ball grazed the edge of the table.

义项 vHSK4

nạo; bào; mài

把瓜果等放在礤床儿上来回摩擦,使成细丝儿

Tình huống & hội thoại

你不是两点就出发了?难道路上花了两…HSK4
你不是两点就出发了?难道路上花了两个多小时?
我半路上跟另一辆车撞了,刚才把车送去修了。
撞得严重吗?你怎么那么不小心!
没事,不严重,就是把车门擦坏了。但恐怕一星期都不能开车了。
窗户该擦了吧?有点儿脏了。HSK4
窗户该擦了吧?有点儿脏了。
是啊,最近太忙了,实在没时间收拾。
窗户很长时间没擦了,太脏了。HSK4
窗户很长时间没擦了,太脏了。
你别管了,先好好休息吧,明天上午我来擦。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️