返回查词 摩擦mócāHSK7-9cọ; cọ sát; ma xát擦拭cāshìHSK4lau dọn; lau chùi擦边cā biānHSK4gần; sắp (con số nào đó)擦伤cā shāngHSK4xây xát; bị xước; xước da; gây trầy da; bị trầy xước擦掉cā diàoHSK4lau đi; lau sạch; xóa; xóa sạch擦肩cā jiānHSK6lướt qua; lướt qua nhau擦擦cā cāHSK4tượng Phật; tháp Phật (làm bằng đất sét)擦音cā yīnHSK4âm sát; phụ âm sát (phụ âm từ trong phát ra khoang miệng mở nhỏ)擦干cā gānHSK4lau khô擦洗cā xǐHSK4cọ rửa; lau chùi
擦
cā
ㄘㄚHSK4v单字
chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt
scrape (into shreds) 擦 胡萝卜丝/土豆丝 shred carrots/potatoes
漢越 sát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用布、手巾等摩擦使干净
- 摩擦
- 涂抹
- 贴近;挨着
- 把瓜果等放在礤床儿上来回摩擦,使成细丝儿
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt
用布、手巾等摩擦使干净
我在擦桌子。
Wǒ zài cā zhuōzi.
≈HSK2
Tôi đang lau bàn.
I am wiping the table.
你擦擦汗吧!
Nǐ cā ca hàn ba!
≈HSK3
Bạn lau mồ hôi đi!
Wipe your sweat!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt
摩擦
你把萝卜擦成丝儿。
Nǐ bǎ luóbo cā chéng sīr.
≈HSK5
Bạn nạo củ cải thành sợi.
You grate the radish into shreds.
义项 ③v≈HSK4
bôi; xoa; thoa; xức; tra
涂抹
义项 ④v≈HSK4
sát; lướt; sượt; kề sát; ghé sát
贴近;挨着
球擦到桌边了。
qiú cā dào zhuō biān le.
≈HSK4
Quả bóng sượt cạnh bàn.
The ball grazed the edge of the table.
义项 ⑤v≈HSK4
nạo; bào; mài
把瓜果等放在礤床儿上来回摩擦,使成细丝儿
Tình huống & hội thoại
你不是两点就出发了?难道路上花了两…HSK4
男:你不是两点就出发了?难道路上花了两个多小时?
女:我半路上跟另一辆车撞了,刚才把车送去修了。
男:撞得严重吗?你怎么那么不小心!
女:没事,不严重,就是把车门擦坏了。但恐怕一星期都不能开车了。
窗户该擦了吧?有点儿脏了。HSK4
男:窗户该擦了吧?有点儿脏了。
女:是啊,最近太忙了,实在没时间收拾。
窗户很长时间没擦了,太脏了。HSK4
女:窗户很长时间没擦了,太脏了。
男:你别管了,先好好休息吧,明天上午我来擦。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️