拼
擦伤
HSK4v 0 · Lv.1
cāshāng
xây xát; bị xước; xước da; gây trầy da; bị trầy xước
abrasion; scrape 皮肤上有几处 擦伤 have a few scrapes on the skin 多处 擦伤 suffer multiple abrasions
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分