WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
行政
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
xíngzhèng
hành chính
漢越 hành chánh
字解构
Phân tích chữ
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
政
zhèng
HSK5
chính trị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
行政区
xíng zhèng qū
HSK7-9
khu hành chính; đơn vị hành chính
行政员
xíng zhèng yuán
HSK7-9
nhân viên hành chính
行政处
xíng zhèng chù
HSK7-9
phòng hành chính; Hành chính sở
行政村
xíng zhèng cūn
HSK7-9
hành chính thôn ấp (đơn vị hành chính cơ sở của Trung quốc trong thời kỳ kháng Nhật, do một số thôn hợp thành)
行政法
xíng zhèng fǎ
HSK7-9
Luật hành chính; hành chính pháp
行政科
xíng zhèng kē
HSK7-9
phòng hành chính; hành chính khoa
行政部
xíng zhèng bù
HSK7-9
phòng hành chính
行政院
xíng zhèng yuàn
HSK7-9
Hành chính viện
查词
复习
真题
工具
我的