WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
财政
HSK7-9
n
0 · Lv.1
cáizhèng
tài chính
漢越 tài chính
字解构
Phân tích chữ
财
cái
HSK6
tiền của; tiền tài; tiền bạc; của cải
政
zhèng
HSK5
chính trị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
财政学
cái zhèng xué
HSK7-9
tài chính
财政部
cái zhèng bù
HSK7-9
Bộ Tài chính
财政危机
cái zhèng wēi jī
HSK7-9
khủng hoảng tài chính
财政学院
cái zhèng xué yuàn
HSK6
Học viện Tài Chính
财政年度
cái zhèng nián dù
HSK7-9
năm tài chính
财政收入
cái zhèng shōu rù
HSK7-9
thu nhập tài chính
财政政策
cái zhèng zhèng cè
HSK7-9
chính sách tài chính
财政赤字
cái zhèng chì zì
HSK7-9
thâm hụt ngân sách
财政部长
cái zhèng bù zhǎng
HSK6
Bộ trưởng Tài chính
查词
复习
真题
工具
我的