WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
政治
HSK5
n
0 · Lv.1
zhèngzhì
chính trị
漢越 chính trị
字解构
Phân tích chữ
政
zhèng
HSK5
chính trị
治
zhì
HSK5
lo liệu; quản lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
政治化
zhèng zhì huà
HSK5
chính trị hóa
政治史
zhèng zhì shǐ
HSK5
lịch sử chính trị
政治学
zhèng zhì xué
HSK5
chính trị học
政治家
zhèng zhì jiā
HSK5
chính khách; chính trị gia; nhà chính trị; người hoạt động chính trị
政治局
zhèng zhì jú
HSK5
Bộ Chính trị; Ban Chấp hành Trung ương; Cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng Cộng sản Trung Quốc
政治性
zhèng zhì xìng
HSK5
tính chính trị
政治犯
zhèng zhì fàn
HSK6
tội phạm chính trị; chính trị phạm; tù chính trị
政治部
zhèng zhì bù
HSK5
bộ phận cán bộ
地缘政治
dì yuán zhèng zhì
HSK7-9
chính trị địa lý
政治面貌
zhèng zhì miàn mào
HSK7-9
diện mạo chính trị
查词
复习
真题
工具
我的